carrion flower

carrion flower

A carrion flower blooms in the desert, releasing its unusual scent.

Định nghĩa

Danh từ: Carrion flower (hoa xác thối) tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Stapelia, thân mọng nước, không , răng cưa giống như xương rồng, hoa lớn, mùi hôi thối nồng nặc (thường hình ngôi sao).

dụ sử dụng
  • (Hoa xác thối thu hút ruồi nhặng bằng mùi hôi thối của .)
  • (Nhiều loài hoa xác thối nguồn gốc từ Nam Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Carrion flower thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn, đặc biệt khi mô tả các loài cây hoa kỳ lạ mùi đặc trưng để thu hút côn trùng thụ phấn.
    • The carrion flower's star-shaped bloom is surprisingly beautiful despite its odor. (Hoa hình ngôi sao của cây hoa xác thối đẹp một cách bất ngờ mùi hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stapelia (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật chứa các loài hoa xác thối.
  • Carrion (danh từ): Xác chết thối rữa của động vật, nguồn gốc của tên gọi "hoa xác thối".
Từ đồng nghĩa
  • Stapelia: Tên chi thực vật, thường dùng thay thế cho "carrion flower" trong ngữ cảnh khoa học.
  • Hoa thối: Cách gọi thông tục, nhưng không chính xác bằng "hoa xác thối".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carrion flower".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carrion flower".